second law of thermodynamics

second law of thermodynamics

The second law of thermodynamics explains why a hot cup of coffee cools down in a room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định luật thứ hai của nhiệt động lực học: Một nguyên cơ bản trong vật phát biểu rằng công học chỉ có thể được tạo ra từ một vật thể khi vật thể đó tương tác với một vật thể khác nhiệt độ thấp hơn; bất kỳ quá trình tự phát nào cũng dẫn đến sự gia tăng entropy (mức độ hỗn loạn) trong hệ thống kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The second law of thermodynamics explains why heat flows from hot to cold objects. (Định luật thứ hai của nhiệt động lực học giải thích tại sao nhiệt truyền từ vật nóng sang vật lạnh.)
    • According to the second law of thermodynamics, entropy in an isolated system always increases over time. (Theo định luật thứ hai của nhiệt động lực học, entropy trong một hệ kín luôn tăng theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to violate the second law of thermodynamics": vi phạm định luật thứ hai của nhiệt động lực học (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc các lý thuyết vi phạm nguyên ).

    • Perpetual motion machines are impossible because they would violate the second law of thermodynamics. (Máy chuyển động vĩnh cửu không thể chúng sẽ vi phạm định luật thứ hai của nhiệt động lực học.)
  • "the second law of thermodynamics in everyday life": định luật thứ hai của nhiệt động lực học trong đời sống hàng ngày (ám chỉ các hiện tượng tự nhiên như sự xuống cấp của vật chất).

    • The rusting of iron is an example of the second law of thermodynamics in everyday life. (Sự gỉ sét của sắt một dụ về định luật thứ hai của nhiệt động lực học trong đời sống hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Second law: (danh từ, viết tắt) định luật thứ hai (thường dùng trong ngữ cảnh nhiệt động lực học).

    • The second law is crucial for understanding heat engines. (Định luật thứ hai rất quan trọng để hiểu về động cơ nhiệt.)
  • Thermodynamics: (danh từ) nhiệt động lực học (ngành học nghiên cứu về nhiệt công).

    • Thermodynamics is a branch of physics. (Nhiệt động lực học một nhánh của vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Law of entropy increase: định luật tăng entropy (một cách diễn đạt khác của định luật thứ hai).

    • The law of entropy increase states that disorder in a system tends to rise. (Định luật tăng entropy phát biểu rằng sự hỗn loạn trong một hệ thống xu hướng tăng lên.)
  • Second principle of thermodynamics: nguyên thứ hai của nhiệt động lực học (tên gọi khác tương đương).

    • The second principle of thermodynamics is fundamental to physics. (Nguyên thứ hai của nhiệt động lực học nền tảng cho vật .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "second law of thermodynamics" đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "to go against the second law of thermodynamics": đi ngược lại định luật thứ hai của nhiệt động lực học (thường dùng để chỉ những điều phi lý hoặc không thể xảy ra).
    • His idea of a self-cooling device goes against the second law of thermodynamics. (Ý tưởng về một thiết bị tự làm lạnh của anh ta đi ngược lại định luật thứ hai của nhiệt động lực học.)